portfolio-risk-manager
v1.0.1Thiết lập kỷ luật quản trị danh mục (IPS mini) + position sizing theo risk budgeting cho nhà đầu tư cổ phiếu (không margin), biến khuyến nghị thành “có điều kiện” (trigger/invalidation/horizon/confidence), giảm overtrading và giúp daily/weekly/monthly nhất quán.
Installation
Portfolio Risk Manager (No-Margin, No Sector Preference)
Skill này để làm gì
Skill này đóng vai trò “hiến pháp danh mục” (IPS mini) và risk budgeting để: - Giữ kỷ luật (không bị tin tức kéo tay). - Tránh rủi ro tập trung (1 mã kéo sập danh mục). - Chuẩn hoá khuyến nghị thành thiên hướng có điều kiện (không lệnh tuyệt đối). - Tái cân bằng bằng dòng tiền nạp thêm (ví dụ 10 triệu/tháng) thay vì xoay vòng quá mức.
Phạm vi (Scope)
- Nhà đầu tư cổ phiếu Việt Nam.
- Không margin/đòn bẩy.
- Không yêu cầu chọn ngành cụ thể (ưu tiên đa dạng hóa tự nhiên).
- Watchlist do user xác nhận (
ACTIVE_WATCHLIST).
Không làm gì (Non-goals)
- Không đưa lệnh mua/bán tuyệt đối kiểu “mua ngay/cắt ngay”.
- Không đề xuất margin, phái sinh.
- Không tự thay
ACTIVE_WATCHLIST(chỉ tạo draft đề xuất).
Input contract
Tối thiểu cần:
- ACTIVE_WATCHLIST: danh sách ticker user chốt.
- MONTHLY_CASH_INFLOW_VND: số tiền nạp thêm mỗi tháng (vd: 10000000).
Nếu có thì dùng thêm (tốt hơn):
- HOLDINGS hiện tại (ticker, weight%, cost_basis nếu user có).
- RISK_PROFILE: horizon (ngắn/trung/dài), max_drawdown_pct.
- CONFIDENCE_MAP: confidence theo ticker từ equity-valuation-framework / orchestrator.
Nếu thiếu HOLDINGS/weights:
- Phải xuất policy chung + nêu rõ dữ liệu cần user bổ sung.
Output format (bắt buộc)
Xuất đúng 5 khối sau:
1) IPS mini
- Objective
- Horizon
- Max drawdown mục tiêu
- 6–10 rules (kỷ luật)
2) Sizing policy (khung tỷ trọng)
Mặc định gợi ý (có thể chỉnh khi user nói khác):
- max_single_name_weight_pct: 10–12%
- starter_position_pct: 2–3% (thăm dò)
- add_on_step_pct: 1–3%/lần khi trigger xác nhận
- cash_buffer_pct: 5%
- Leverage: 0%
3) Per-ticker risk plan (theo watchlist)
Với mỗi mã: - Horizon - Trigger ADD (điều kiện tăng thăm dò/tăng tỷ trọng) - Trigger REDUCE (điều kiện giảm rủi ro) - Invalidation (điều kiện thesis sai → phải giảm/cắt) - Confidence + data gaps
4) Rebalance plan
- Cadence: monthly review + drift threshold
- Drift threshold gợi ý: 5% (hoặc theo user)
- Ưu tiên dùng cashflow mới để rebalance trước khi bán/mua xoay vòng
5) Checklist kỳ tới
3–8 mục: trigger quan trọng, dữ liệu cần xác nhận, sự kiện cần theo dõi.
Guardrails
- Single source of truth: luôn dùng
ACTIVE_WATCHLIST, không tự đổi. - Không lệnh tuyệt đối; chỉ “thiên hướng + điều kiện + invalidation + confidence”.
- Khi confidence thấp / thiếu dữ liệu: ưu tiên starter size + nêu rõ gaps.
- Tách Fact vs Interpretation.
Workflow (cách làm)
1) Tạo IPS mini theo thông tin user (không margin). 2) Thiết lập sizing policy (cap, starter, add-on, cash buffer). 3) Map watchlist → triggers/invalidation (dựa trên outputs macro/news/valuation nếu có). 4) Chốt rebalance plan (time + threshold; dùng cashflow mới). 5) Xuất checklist + gaps.